Cách phát âm effulgence

trong:
Filter language and accent
filter
effulgence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈfʌldʒəns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm effulgence
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của effulgence

    • the quality of being bright and sending out rays of light
  • Từ đồng nghĩa với effulgence

    • phát âm radiance
      radiance [en]
    • phát âm glow
      glow [en]
    • phát âm brilliance
      brilliance [en]
    • phát âm luster
      luster [en]
    • phát âm gaiety
      gaiety [en]
    • phát âm glare
      glare [en]
    • phát âm glory
      glory [en]
    • phát âm Polish
      [en]
    • phát âm gleam
      gleam [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm effulgence trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ effulgence?
effulgence đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ effulgence effulgence   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril