Cách phát âm glory

Filter language and accent
filter
glory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɡlɔːri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm glory
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm glory
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm glory
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của glory

    • a state of high honor
    • brilliant radiant beauty
    • an indication of radiant light drawn around the head of a saint
  • Từ đồng nghĩa với glory

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm glory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ glory?
glory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ glory glory   [es - es]
  • Ghi âm từ glory glory   [es - latam]
  • Ghi âm từ glory glory   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen