Cách phát âm distinction

trong:
Filter language and accent
filter
distinction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstɪŋkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distinction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distinction
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm distinction
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • distinction ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinction

    • a discrimination between things as different and distinct
    • high status importance owing to marked superiority
    • a distinguishing quality
  • Từ đồng nghĩa với distinction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinction trong Tiếng Anh

distinction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.tɛ̃k.sjɔ̃
  • phát âm distinction
    Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  YourNameHere

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinction

    • capacité de distinguer
    • raffinement, supériorité sociale
    • honneur rendu, marque de cet honneur
  • Từ đồng nghĩa với distinction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen