Cách phát âm distinction

trong:
distinction phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈstɪŋkʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm distinction Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm distinction Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm distinction Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinction trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • distinction ví dụ trong câu

    • strict distinction. [collocations]

      phát âm strict distinction. [collocations] Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinction

    • a discrimination between things as different and distinct
    • high status importance owing to marked superiority
    • a distinguishing quality
  • Từ đồng nghĩa với distinction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

distinction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dis.tɛ̃k.sjɔ̃
  • phát âm distinction Phát âm của YourNameHere (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distinction trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distinction

    • capacité de distinguer
    • raffinement, supériorité sociale
    • honneur rendu, marque de cet honneur
  • Từ đồng nghĩa với distinction

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato