Cách phát âm prestige

trong:
Filter language and accent
filter
prestige phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  preˈstiːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm prestige
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm prestige
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm prestige
    Phát âm của dmitrigelb (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmitrigelb

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm prestige
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của prestige

    • a high standing achieved through success or influence or wealth etc.
  • Từ đồng nghĩa với prestige

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prestige trong Tiếng Anh

prestige phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm prestige
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prestige trong Tiếng Thụy Điển

prestige phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm prestige
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prestige trong Tiếng Hà Lan

prestige phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm prestige
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với prestige

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prestige trong Tiếng Đức

prestige phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm prestige
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prestige trong Tiếng Luxembourg

prestige phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm prestige
    Phát âm của Catherine72 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Catherine72

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm prestige trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ prestige?
prestige đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ prestige prestige   [en - other]
  • Ghi âm từ prestige prestige   [gl]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat