Cách phát âm importance

importance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈpɔːtns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm importance Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm importance Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm importance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • importance ví dụ trong câu

    • The well-being of her people was of supreme importance to the queen

      phát âm The well-being of her people was of supreme importance to the queen Phát âm của lukemiller4815 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The importance of this deal cannot be underestimated

      phát âm The importance of this deal cannot be underestimated Phát âm của Razordream (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của importance

    • the quality of being important and worthy of note
    • a prominent status
  • Từ đồng nghĩa với importance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

importance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃s
  • phát âm importance Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm importance trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • importance ví dụ trong câu

    • Quelle importance ont les votes ?

      phát âm Quelle importance ont les votes ? Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La découverte du laboratoire est d'une grande importance.

      phát âm La découverte du laboratoire est d'une grande importance. Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của importance

    • état de ce qui importe, de ce qui a grand intérêt, de ce qui est considérable
    • valeur quantitative
    • autorité liée à des responsabilités
  • Từ đồng nghĩa với importance

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful