Cách phát âm importance

Filter language and accent
filter
importance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpɔːtns
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm importance
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm importance
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của importance

    • the quality of being important and worthy of note
    • a prominent status
  • Từ đồng nghĩa với importance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm importance trong Tiếng Anh

importance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɔʁ.tɑ̃s
  • phát âm importance
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của importance

    • état de ce qui importe, de ce qui a grand intérêt, de ce qui est considérable
    • valeur quantitative
    • autorité liée à des responsabilités
  • Từ đồng nghĩa với importance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm importance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt