Cách phát âm influence

Filter language and accent
filter
influence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɪnflʊəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm influence
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    16 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm influence
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm influence
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của influence

    • a power to affect persons or events especially power based on prestige etc
    • causing something without any direct or apparent effort
    • a cognitive factor that tends to have an effect on what you do
  • Từ đồng nghĩa với influence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm influence trong Tiếng Anh

influence phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.fly.ɑ̃s
  • phát âm influence
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm influence
    Phát âm của satsujin (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  satsujin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm influence
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của influence

    • action qu'une personne ou une chose exerce sur une autre
    • action du flux des astres sur la destinée humaine
    • effet produit à distance, en parlant notamment d'électrisation
  • Từ đồng nghĩa với influence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm influence trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften