Cách phát âm emprise

trong:
Filter language and accent
filter
emprise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.pʁiz
  • phát âm emprise
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của emprise

    • domination intellectuelle ou morale
    • prise de possession d'une propriété privée immobilière par l'Administration
    • surface occupée par des ouvrages d'utilité publique
  • Từ đồng nghĩa với emprise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emprise trong Tiếng Pháp

emprise phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emprise
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emprise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis