Cách phát âm control

trong:
control phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈtrəʊl
    Âm giọng Anh
  • phát âm control Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm control Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của zombitch1119 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm control trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • control ví dụ trong câu

    • You need to take control of the situation before things get worse.

      phát âm You need to take control of the situation before things get worse. Phát âm của (Từ )
    • He's a control freak. I think he developed a taste for power in utero!

      phát âm He's a control freak. I think he developed a taste for power in utero! Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của control

    • power to direct or determine
    • a relation of constraint of one entity (thing or person or group) by another
    • (physiology) regulation or maintenance of a function or action or reflex etc
  • Từ đồng nghĩa với control

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

control phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm control Phát âm của markitous (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm control trong Tiếng Catalonia

control phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
kon'tɾol
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm control Phát âm của victornalab (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của juandavidromero777 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm control Phát âm của aurasolis (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm control Phát âm của beitter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm control trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • control ví dụ trong câu

    • En el siglo XII, los güelfos y los gibelinos se disputaban el control del mundo.

      phát âm En el siglo XII, los güelfos y los gibelinos se disputaban el control del mundo. Phát âm của (Từ )
    • No hay razón para inquietarse, la situación está bajo control

      phát âm No hay razón para inquietarse, la situación está bajo control Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của control

    • El acto o el poder de dominar, dirigir, regular, comandar, controlar.
    • La situación de estar bajo el dominio, dirección, regulación o comando, de algo o de alguien.
    • Mecanismo legal o institucional de regulación o restricción.
  • Từ đồng nghĩa với control

control phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm control Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm control trong Tiếng Romania

control phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm control Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm control trong Tiếng Lombardi

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand