Cách phát âm curb

Filter language and accent
filter
curb phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɜːb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm curb
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm curb
    Phát âm của Ambush (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Ambush

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của curb

    • an edge between a sidewalk and a roadway consisting of a line of curbstones (usually forming part of a gutter)
    • a horse's bit with an attached chain or strap to check the horse
    • a stock exchange in New York
  • Từ đồng nghĩa với curb

    • phát âm bridle
      bridle [en]
    • phát âm chain
      chain [en]
    • phát âm check
      check [en]
    • phát âm hindrance
      hindrance [en]
    • phát âm rein
      rein [en]
    • phát âm restraint
      restraint [en]
    • phát âm ledge
      ledge [en]
    • phát âm lip
      lip [en]
    • phát âm rim
      rim [en]
    • phát âm edge
      edge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curb trong Tiếng Anh

curb phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm curb
    Phát âm của adi63 (Nam từ Romania) Nam từ Romania
    Phát âm của  adi63

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm curb trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ curb?
curb đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ curb curb   [en - uk]
  • Ghi âm từ curb curb   [es - es]
  • Ghi âm từ curb curb   [es - latam]
  • Ghi âm từ curb curb   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen