Cách phát âm manipulate

Thêm thể loại cho manipulate

manipulate phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈnɪpjʊleɪt
    British
  • phát âm manipulate Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm manipulate Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm manipulate Phát âm của undeadgoat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm manipulate Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm manipulate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của manipulate

    • influence or control shrewdly or deviously
    • hold something in one's hands and move it
    • tamper, with the purpose of deception
  • Từ đồng nghĩa với manipulate

    • phát âm guide guide [en]
    • phát âm manage manage [en]
    • phát âm command command [en]
    • phát âm control control [en]
    • phát âm govern govern [en]
    • phát âm apply apply [en]
    • phát âm exercise exercise [en]
    • phát âm adopt adopt [en]
    • lead
    • subject (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar