Cách phát âm exercise

Filter language and accent
filter
exercise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeksəsaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exercise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exercise
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    13 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exercise
    Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  marcet

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exercise
    Phát âm của kjardin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kjardin

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exercise
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exercise

    • the activity of exerting your muscles in various ways to keep fit
    • the act of using
    • systematic training by multiple repetitions
  • Từ đồng nghĩa với exercise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exercise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exercise?
exercise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exercise exercise   [en - uk]
  • Ghi âm từ exercise exercise   [en - other]
  • Ghi âm từ exercise exercise   [es - es]
  • Ghi âm từ exercise exercise   [es - latam]
  • Ghi âm từ exercise exercise   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither