Cách phát âm exert

trong:
Filter language and accent
filter
exert phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzɜːt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exert
    Phát âm của kytiwc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kytiwc

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exert
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exert

    • put to use
    • have and exercise
    • make a great effort at a mental or physical task
  • Từ đồng nghĩa với exert

    • phát âm labour
      labour [en]
    • phát âm try
      try [en]
    • phát âm endeavour
      endeavour [en]
    • phát âm put forth
      put forth [en]
    • phát âm do
      do [en]
    • phát âm apply
      apply [en]
    • phát âm effect
      effect [en]
    • phát âm practise
      practise [en]
    • phát âm use
      use [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exert trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exert?
exert đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exert exert   [ar]
  • Ghi âm từ exert exert   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork