Cách phát âm labour

labour phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈleɪbə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm labour Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labour Phát âm của andalucian08 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labour trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • labour ví dụ trong câu

    • Division of labour

      phát âm Division of labour Phát âm của TheBrettStar (Nam từ Canada)
    • Where shall the ox go, but he must labour?

      phát âm Where shall the ox go, but he must labour? Phát âm của awesomemeeos (Nam từ Úc)
    • Where shall the ox go, but he must labour?

      phát âm Where shall the ox go, but he must labour? Phát âm của carlseverson (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labour

    • a social class comprising those who do manual labor or work for wages
    • concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child
    • a political party formed in Great Britain in 1900; characterized by the promotion of labor's interests and formerly the socialization of key industries
  • Từ đồng nghĩa với labour

    • phát âm bourgeoisie bourgeoisie [en]
    • phát âm exertion exertion [en]
    • phát âm strain strain [en]
    • phát âm toil toil [en]
    • phát âm drudgery drudgery [en]
    • phát âm moil moil [en]
    • phát âm drive drive [en]
    • be troubled
    • be distressed
    • be burdened

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

labour phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm labour Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labour trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labour

    • action de labourer, de retourner la terre pour l'ameublir
    • terre labourée
    • période durant laquelle s'effectuent les labours
  • Từ đồng nghĩa với labour

labour phát âm trong Tiếng Brittany [br]
  • phát âm labour Phát âm của HerveGw (Nam từ Vùng đất phía Nam thuộc Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labour trong Tiếng Brittany

labour đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labour labour [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ labour?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant