Cách phát âm champ

Filter language and accent
filter
champ phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃæmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm champ
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champ
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champ
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm champ
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của champ

    • someone who has won first place in a competition
    • chafe at the bit, like horses
    • chew noisily

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champ trong Tiếng Anh

champ phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɑ̃
  • phát âm champ
    Phát âm của MystOgriff (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  MystOgriff

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của champ

    • bande de terrain cultivé
    • portion d'espace que peut embrasser le regard, un appareil photo, une caméra
    • espace délimité pour un usage déterminé (un champ de tir, un champ de foire...)
  • Từ đồng nghĩa với champ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm champ trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ champ?
champ đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ champ champ   [es - es]
  • Ghi âm từ champ champ   [es - latam]
  • Ghi âm từ champ champ   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou