Cách phát âm herbage

trong:
Filter language and accent
filter
herbage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm herbage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herbage

    • pâturage pour le gros bétail
    • ensemble d'herbes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herbage trong Tiếng Pháp

herbage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm herbage
    Phát âm của Heckaz (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Heckaz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của herbage

    • succulent herbaceous vegetation of pasture land

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm herbage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain