Cách phát âm rouge

Filter language and accent
filter
rouge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rouge
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của Arjofocolovi (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Arjofocolovi

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của Plachenian (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Plachenian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của Natural_French_Pronunciation (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Natural_French_Pronunciation

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của marieangelacelte (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  marieangelacelte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của FrenchMaleVoice (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  FrenchMaleVoice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của francais2020 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  francais2020

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của Mistigri (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Mistigri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  PERCE_NEIGE

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rouge

    • delacouleurdusang,durubis,etc.
    • quiapouremblèmepolitiqueledrapeaurouge
    • quiaétéportéàincandescence
  • Từ đồng nghĩa với rouge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Pháp

rouge phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rouge
    Phát âm của dorothea (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  dorothea

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Thụy Điển

rouge phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rouge
    Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Jazzed

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rouge
    Phát âm của _Victoria_ (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  _Victoria_

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Hà Lan

rouge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rouge
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rouge

    • phát âm make-up
      make-up [de]
    • phát âm Farbe
      Farbe [de]
    • phát âm Anstrich
      Anstrich [de]
    • phát âm Schminke
      Schminke [de]
    • schönheitsmittel
    • kriegsbemalung

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Đức

rouge phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rouge
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rouge

    • makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks
    • redden by applying rouge to
  • Từ đồng nghĩa với rouge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès