Cách phát âm rouge

rouge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm rouge Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của Arjofocolovi (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của Plachenian (Nam từ Bỉ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của Mistigri (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rouge ví dụ trong câu

    • Jusqu'au feu rouge

      phát âm Jusqu'au feu rouge Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Jusqu'au feu rouge

      phát âm jusqu'au feu rouge Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)
    • Jusqu'au feu rouge

      phát âm jusqu'au feu rouge Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)
    • Je voudrais un verre de vin rouge, s'il vous plaît

      phát âm Je voudrais un verre de vin rouge, s'il vous plaît Phát âm của Johad1987 (Nam từ Pháp)
    • Rouge, bleu et jaune sont les trois couleurs primaires

      phát âm Rouge, bleu et jaune sont les trois couleurs primaires Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rouge

    • delacouleurdusang,durubis,etc.
    • quiapouremblèmepolitiqueledrapeaurouge
    • quiaétéportéàincandescence
  • Từ đồng nghĩa với rouge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rouge phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm rouge Phát âm của dorothea (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Thụy Điển

rouge phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rouge Phát âm của Jazzed (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rouge Phát âm của _Victoria_ (Nữ từ Argentina)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Hà Lan

rouge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rouge Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với rouge

    • phát âm make-up make-up [de]
    • phát âm Farbe Farbe [de]
    • phát âm Anstrich Anstrich [de]
    • phát âm Schminke Schminke [de]
    • schönheitsmittel
    • kriegsbemalung
rouge phát âm trong Tiếng Anh [en]
  • phát âm rouge Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rouge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rouge ví dụ trong câu

    • Rouge, or blush, is makeup applied to the cheeks.

      phát âm Rouge, or blush, is makeup applied to the cheeks. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rouge

    • makeup consisting of a pink or red powder applied to the cheeks
    • redden by applying rouge to
  • Từ đồng nghĩa với rouge

Từ ngẫu nhiên: trompe-l'oeilavoirputainHeureuxtu me manques