Cách phát âm cosmetics

Filter language and accent
filter
cosmetics phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɒzˈmetɪks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cosmetics
    Phát âm của npcarey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  npcarey

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cosmetics
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cosmetics
    Phát âm của EmilyLynneClare (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EmilyLynneClare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cosmetics
    Phát âm của Keyara (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Keyara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cosmetics

    • a toiletry designed to beautify the body
    • serving an esthetic rather than a useful purpose
    • serving an aesthetic purpose in beautifying the body
  • Từ đồng nghĩa với cosmetics

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cosmetics trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cosmetics?
cosmetics đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cosmetics cosmetics   [en - uk]
  • Ghi âm từ cosmetics cosmetics   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature