Cách phát âm powder

trong:
powder phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpaʊdə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm powder Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm powder Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm powder Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm powder Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm powder trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • powder ví dụ trong câu

    • We've run out of washing powder and I can't clean the clothes

      phát âm We've run out of washing powder and I can't clean the clothes Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
    • powder foundation

      phát âm powder foundation Phát âm của dnarthun (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của powder

    • a solid substance in the form of tiny loose particles; a solid that has been pulverized
    • a mixture of potassium nitrate, charcoal, and sulfur in a 75:15:10 ratio which is used in gunnery, time fuses, and fireworks
    • any of various cosmetic or medical preparations dispensed in the form of a pulverized powder
  • Từ đồng nghĩa với powder

    • phát âm dirt dirt [en]
    • phát âm ashes ashes [en]
    • phát âm grime grime [en]
    • phát âm dust dust [en]
    • phát âm war paint war paint [en]
    • phát âm make-up make-up [en]
    • phát âm rouge rouge [en]
    • phát âm medicine medicine [en]
    • phát âm drug drug [en]
    • phát âm remedy remedy [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona