Cách phát âm powder

trong:
Filter language and accent
filter
powder phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpaʊdə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm powder
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm powder
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm powder
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm powder
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của powder

    • a solid substance in the form of tiny loose particles; a solid that has been pulverized
    • a mixture of potassium nitrate, charcoal, and sulfur in a 75:15:10 ratio which is used in gunnery, time fuses, and fireworks
    • any of various cosmetic or medical preparations dispensed in the form of a pulverized powder
  • Từ đồng nghĩa với powder

    • phát âm dirt
      dirt [en]
    • phát âm ashes
      ashes [en]
    • phát âm grime
      grime [en]
    • phát âm dust
      dust [en]
    • phát âm war paint
      war paint [en]
    • phát âm make-up
      make-up [en]
    • phát âm rouge
      rouge [en]
    • phát âm medicine
      medicine [en]
    • phát âm drug
      drug [en]
    • phát âm remedy
      remedy [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm powder trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ powder?
powder đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ powder powder   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither