Cách phát âm grime

trong:
Filter language and accent
filter
grime phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡraɪm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm grime
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm grime
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grime

    • the state of being covered with unclean things
    • make soiled, filthy, or dirty
  • Từ đồng nghĩa với grime

    • phát âm loam
      loam [en]
    • phát âm earth
      earth [en]
    • phát âm mud
      mud [en]
    • phát âm clay
      clay [en]
    • phát âm dust
      dust [en]
    • phát âm dirt
      dirt [en]
    • phát âm stain
      stain [en]
    • phát âm ashes
      ashes [en]
    • phát âm powder
      powder [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grime trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel