Cách phát âm earth

earth phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɜː(r)θ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm earth Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    17 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của agosta (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm earth Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm earth Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earth trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • earth ví dụ trong câu

    • What on earth did you say to him? You'll never get anywhere in this company!

      phát âm What on earth did you say to him? You'll never get anywhere in this company! Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What on earth did you say to him? You'll never get anywhere in this company!

      phát âm What on earth did you say to him? You'll never get anywhere in this company! Phát âm của scoobville (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The Earth is grass's mother

      phát âm The Earth is grass's mother Phát âm của scotthaig (Nam từ Nam Phi)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của earth

    • the 3rd planet from the sun; the planet we live on
    • the loose soft material that makes up a large part of the land surface
    • the solid part of the earth's surface
  • Từ đồng nghĩa với earth

    • phát âm world world [en]
    • phát âm sphere sphere [en]
    • phát âm globe globe [en]
    • phát âm creation creation [en]
    • phát âm planet planet [en]
    • phát âm orb orb [en]
    • phát âm universe universe [en]
    • phát âm star star [en]
    • phát âm nature nature [en]
    • soil (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

earth phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm earth Phát âm của lectorborgia69 (Nam từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm earth trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • earth ví dụ trong câu

    • Earth es una palabra del inglés, significa planeta Tierra.

      phát âm Earth es una palabra del inglés, significa planeta Tierra. Phát âm của lectorborgia69 (Nam từ México)
earth đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ earth earth [en] Bạn có biết cách phát âm từ earth?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato