Cách phát âm star

star phát âm trong Tiếng Anh [en]
stɑː(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm star trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • star ví dụ trong câu

    • He was her star pupil and always got top marks in her class

      phát âm He was her star pupil and always got top marks in her class Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The orangutan was the star attraction at the zoo's monkey enclosure

      phát âm The orangutan was the star attraction at the zoo's monkey enclosure Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của star

    • (astronomy) a celestial body of hot gases that radiates energy derived from thermonuclear reactions in the interior
    • someone who is dazzlingly skilled in any field
    • any celestial body visible (as a point of light) from the Earth at night
  • Từ đồng nghĩa với star

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • star ví dụ trong câu

    • Cette star est en procès avec le fisc

      phát âm Cette star est en procès avec le fisc Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
    • Le scénariste doit adapter son écriture aux caprices de la star

      phát âm Le scénariste doit adapter son écriture aux caprices de la star Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
  • Định nghĩa của star

    • vedette de cinéma ou de théâtre
    • par extension chose ou personne qui se détache dans un quelconque domaine
  • Từ đồng nghĩa với star

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato