Cách phát âm acteur

acteur phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm acteur Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acteur Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acteur Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acteur trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • acteur ví dụ trong câu

    • Cet acteur a gagné un Oscar

      phát âm Cet acteur a gagné un Oscar Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le jury lui a décerné le prix du meilleur acteur

      phát âm Le jury lui a décerné le prix du meilleur acteur Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

acteur phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm acteur Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm acteur Phát âm của misterycalwoman (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acteur trong Tiếng Hà Lan

acteur phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm acteur Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acteur trong Tiếng Luxembourg

acteur phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm acteur Phát âm của KoenMohamed (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acteur trong Tiếng Flemish

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais