Cách phát âm nature

nature phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈneɪtʃə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm nature Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nature Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nature Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm nature Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nature Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nature Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nature trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • nature ví dụ trong câu

    • This from the nature of the case

      phát âm This from the nature of the case Phát âm của river_r (Nam từ Canada)
    • Another reason of a kindred nature

      phát âm Another reason of a kindred nature Phát âm của peterfwhyte (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nature

    • the essential qualities or characteristics by which something is recognized
    • a causal agent creating and controlling things in the universe
    • the natural physical world including plants and animals and landscapes etc.
  • Từ đồng nghĩa với nature

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

nature phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
na.tyʁ
  • phát âm nature Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nature Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm nature Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nature trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • nature ví dụ trong câu

    • s’adapte à la nature

      phát âm s’adapte à la nature Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La nature l'a dotée d'un don pour les langues

      phát âm La nature l'a dotée d'un don pour les langues Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nature

    • familièrement spontané, vrai
    • au naturel, sans préparation, ni assaisonnement ("yaourt nature")
    • ensemble de tous les éléments qui composent l'univers
  • Từ đồng nghĩa với nature

nature phát âm trong Tiếng Picard [pcd]
  • phát âm nature Phát âm của franskagud (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nature trong Tiếng Picard

nature phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm nature Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nature trong Tiếng Hà Lan

nature đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ nature nature [eo] Bạn có biết cách phát âm từ nature?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel