Cách phát âm brut

Filter language and accent
filter
brut phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁyt
  • phát âm brut
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brut
    Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nesfere

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brut
    Phát âm của arnaud (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  arnaud

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brut

    • n'ayant pas été poli, proche de son état non travaillé
    • sauvage, brutal
    • sans défalcation de frais ou de poids
  • Từ đồng nghĩa với brut

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Pháp

brut phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bʀʏt
  • phát âm brut
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Đức

brut phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm brut
    Phát âm của AyCarallo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  AyCarallo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Catalonia

brut phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm brut
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Romania

brut phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brut
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • brut ví dụ trong câu

    • Brut IPA

      phát âm Brut IPA
      Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brut

    • (of champagne) extremely dry

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Anh

brut phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm brut
    Phát âm của rapadan (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  rapadan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Tây Ban Nha

brut phát âm trong Tiếng Piedmont [pms]
  • phát âm brut
    Phát âm của claudiobertoni (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  claudiobertoni

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Piedmont

brut phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm brut
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brut trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brut?
brut đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brut brut   [eu]
  • Ghi âm từ brut brut   [gl]

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie