Cách phát âm rude

rude phát âm trong Tiếng Anh [en]
ruːd
    British
  • phát âm rude Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm rude Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm rude Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rude ví dụ trong câu

    • Such rude behavior is frowned upon

      phát âm Such rude behavior is frowned upon Phát âm của nolifeisenough (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • She took umbrage at his rude remarks.

      phát âm She took umbrage at his rude remarks. Phát âm của harryclark1717 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rude

    • lacking civility or good manners
    • socially incorrect in behavior
    • (of persons) lacking in refinement or grace
  • Từ đồng nghĩa với rude

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʁyd
  • phát âm rude Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • rude ví dụ trong câu

    • soumettre à une rude tentation

      phát âm soumettre à une rude tentation Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • La froideur du vent annonce un rude hiver

      phát âm La froideur du vent annonce un rude hiver Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rude

    • dur, rugueux
    • rauque, en parlant d'un son
    • grossier, fruste, en parlant d'un caractère
  • Từ đồng nghĩa với rude

rude phát âm trong Tiếng Ý [it]
'rude
  • phát âm rude Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Ý

rude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm rude Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Khoa học quốc tế

rude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
rude
Accent:
    Brazil
  • phát âm rude Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rude Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rude

    • Diz-se do que ou de quem é escabroso;
    • Que não foi limado ou educado; rústico ou bronco; ríspido;
    • Que é malcriado ou indelicado;
  • Từ đồng nghĩa với rude

rude phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rude Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Romania

rude phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rude Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Đức

rude phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rude Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Catalonia

rude phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rude Phát âm của MajaLange (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Đan Mạch

rude phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rude Phát âm của AlexSmith (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Ba Lan

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel