Cách phát âm rude

Filter language and accent
filter
rude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ruːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rude
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rude
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rude
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Komal_K

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rude

    • lacking civility or good manners
    • socially incorrect in behavior
    • (of persons) lacking in refinement or grace
  • Từ đồng nghĩa với rude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Anh

rude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁyd
  • phát âm rude
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rude

    • dur, rugueux
    • rauque, en parlant d'un son
    • grossier, fruste, en parlant d'un caractère
  • Từ đồng nghĩa với rude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Pháp

rude phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'rude
  • phát âm rude
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Ý

rude phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rude
    Phát âm của MajaLange (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  MajaLange

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Đan Mạch

rude phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm rude
    Phát âm của AlexSmith (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  AlexSmith

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Ba Lan

rude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  rude
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rude
    Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  erhnice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rude
    Phát âm của rstoterau (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rstoterau

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rude

    • Diz-se do que ou de quem é escabroso;
    • Que não foi limado ou educado; rústico ou bronco; ríspido;
    • Que é malcriado ou indelicado;
  • Từ đồng nghĩa với rude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Bồ Đào Nha

rude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm rude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Khoa học quốc tế

rude phát âm trong Tiếng Ả Rập [ar]
  • phát âm rude
    Phát âm của Haithamatif (Nam từ Ai Cập) Nam từ Ai Cập
    Phát âm của  Haithamatif

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Ả Rập

rude phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm rude
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Slovakia

rude phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm rude
    Phát âm của damian09 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  damian09

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Scotland

rude phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm rude
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Romania

rude phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rude
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Đức

rude phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm rude
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rude trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rude?
rude đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rude rude   [en - uk]
  • Ghi âm từ rude rude   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather