Cách phát âm brusco

Filter language and accent
filter
brusco phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm brusco
    Phát âm của guillembb (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guillembb

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm brusco
    Phát âm của stefanymontoya (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  stefanymontoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusco trong Tiếng Tây Ban Nha

brusco phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm brusco
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brusco
    Phát âm của palantiro (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  palantiro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusco trong Tiếng Ý

brusco phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  brusco
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm brusco
    Phát âm của rossieric (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  rossieric

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusco trong Tiếng Bồ Đào Nha

brusco phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm brusco
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brusco trong Tiếng Veneto

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brusco?
brusco đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brusco brusco   [gl]

Từ ngẫu nhiên: callellamadesmembramientobuenas nochesespañol