Cách phát âm imprudent

imprudent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃.pʁy.dɑ̃
  • phát âm imprudent Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imprudent Phát âm của honegal (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imprudent Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprudent trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • imprudent ví dụ trong câu

    • L'actrice a été victime d'un bavardage imprudent

      phát âm L'actrice a été victime d'un bavardage imprudent Phát âm của trempels (Nam)
    • Il est imprudent de faire de la randonnée dans la poudreuse

      phát âm Il est imprudent de faire de la randonnée dans la poudreuse Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imprudent

    • qui manque de prudence, qui ne prend pas assez de précautions
    • celui qui manque de prudence, qui ne prend pas assez de précautions
  • Từ đồng nghĩa với imprudent

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

imprudent phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪmˈpruːdnt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm imprudent Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm imprudent Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprudent trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của imprudent

    • not prudent or wise
    • lacking wise self-restraint
  • Từ đồng nghĩa với imprudent

imprudent phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm imprudent Phát âm của Saena (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm imprudent trong Tiếng Romania

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès