Cách phát âm improvident

Filter language and accent
filter
improvident phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈprɒvɪdənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm improvident
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của improvident

    • not provident; not providing for the future
    • not given careful consideration
  • Từ đồng nghĩa với improvident

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm improvident trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ improvident?
improvident đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ improvident improvident   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften