Cách phát âm careless

trong:
Filter language and accent
filter
careless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeələs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm careless
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của careless

    • marked by lack of attention or consideration or forethought or thoroughness; not careful
    • effortless and unstudied
    • (usually followed by `of') without due thought or consideration
  • Từ đồng nghĩa với careless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm careless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ careless?
careless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ careless careless   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter