Cách phát âm forgetful

trong:
Filter language and accent
filter
forgetful phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈɡetfəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm forgetful
    Phát âm của ohhhwevad (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ohhhwevad

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forgetful
    Phát âm của titocahuazque (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  titocahuazque

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm forgetful
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forgetful

    • (of memory) deficient in retentiveness or range
    • not mindful or attentive
    • failing to keep in mind
  • Từ đồng nghĩa với forgetful

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forgetful trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature