Cách phát âm inattentive

Filter language and accent
filter
inattentive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm inattentive
    Phát âm của matth56 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  matth56

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của inattentive

    • showing a lack of attention or care
    • not showing due care or attention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm inattentive trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't