Cách phát âm reckless

trong:
reckless phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrekləs
    Âm giọng Anh
  • phát âm reckless Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm reckless Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reckless trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • reckless ví dụ trong câu

    • The reckless manoeuvre caused the car to spin off the road

      phát âm The reckless manoeuvre caused the car to spin off the road Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Derek is reckless.

      phát âm Derek is reckless. Phát âm của diegosalinas (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reckless

    • marked by defiant disregard for danger or consequences
    • characterized by careless unconcern
  • Từ đồng nghĩa với reckless

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica