Cách phát âm reckless

trong:
Filter language and accent
filter
reckless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrekləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reckless
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reckless
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reckless

    • marked by defiant disregard for danger or consequences
    • characterized by careless unconcern
  • Từ đồng nghĩa với reckless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reckless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reckless?
reckless đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reckless reckless   [en - usa]
  • Ghi âm từ reckless reckless   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt