Cách phát âm heedless

Filter language and accent
filter
heedless phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhiːdləs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm heedless
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của heedless

    • marked by or paying little heed or attention
    • characterized by careless unconcern
  • Từ đồng nghĩa với heedless

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm heedless trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter