Cách phát âm unaware

Filter language and accent
filter
unaware phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnəˈweə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unaware
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unaware
    Phát âm của jkca (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • unaware ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unaware

    • (often followed by `of') not aware
  • Từ đồng nghĩa với unaware

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unaware trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen