Cách phát âm distant

Filter language and accent
filter
distant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪstənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm distant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm distant
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm distant
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distant

    • separated in space or coming from or going to a distance
    • far apart in relevance or relationship or kinship
    • remote in manner
  • Từ đồng nghĩa với distant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distant trong Tiếng Anh

distant phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm distant
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distant trong Tiếng Azerbaijan

distant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm distant
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của distant

    • éloigné d'une certaine distance, lointain
    • au sens figuré réservé, qui se tient à distance, froid
  • Từ đồng nghĩa với distant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distant trong Tiếng Pháp

distant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm distant
    Phát âm của lenahardie (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  lenahardie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm distant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ distant?
distant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ distant distant   [ro]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt