Cách phát âm sparse

Filter language and accent
filter
sparse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  spɑːs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sparse
    Phát âm của panache (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  panache

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sparse
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sparse
    Phát âm của aphill17 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aphill17

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sparse

    • not dense
  • Từ đồng nghĩa với sparse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sparse trong Tiếng Anh

sparse phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm sparse
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sparse trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sparse?
sparse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sparse sparse   [en]
  • Ghi âm từ sparse sparse   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou