Cách phát âm diluted

Filter language and accent
filter
diluted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈljuːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diluted
    Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  olbill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diluted

    • reduced in strength or concentration or quality or purity
  • Từ đồng nghĩa với diluted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diluted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel