Cách phát âm impure

trong:
Filter language and accent
filter
impure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impure
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impure

    • combined with extraneous elements
    • (used of persons or behaviors) immoral or obscene
    • having a physical or moral blemish so as to make impure according to dietary or ceremonial laws
  • Từ đồng nghĩa với impure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impure trong Tiếng Anh

impure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm impure
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm impure
    Phát âm của Clackbbw (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clackbbw

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ impure?
impure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ impure impure   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature