Cách phát âm defiled

Filter language and accent
filter
defiled phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm defiled
    Phát âm của samaritan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  samaritan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của defiled

    • morally blemished; stained or impure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm defiled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany