Cách phát âm polluted

Filter language and accent
filter
polluted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈluːtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm polluted
    Phát âm của tammyads (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  tammyads

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm polluted
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm polluted
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của polluted

    • rendered unwholesome by contaminants and pollution
  • Từ đồng nghĩa với polluted

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm polluted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ polluted?
polluted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ polluted polluted   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter