Cách phát âm contaminated

trong:
Filter language and accent
filter
contaminated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtæmɪneɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contaminated
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contaminated
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contaminated
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contaminated

    • corrupted by contact or association
    • rendered unwholesome by contaminants and pollution
  • Từ đồng nghĩa với contaminated

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contaminated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contaminated?
contaminated đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contaminated contaminated   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel