Cách phát âm immoral

trong:
Filter language and accent
filter
immoral phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmɒrəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm immoral
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm immoral
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immoral

    • deliberately violating accepted principles of right and wrong
    • not adhering to ethical or moral principles
  • Từ đồng nghĩa với immoral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immoral trong Tiếng Anh

immoral phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  i(m).mɔ.ʁal
  • phát âm immoral
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của immoral

    • qui est sans principe de morale
  • Từ đồng nghĩa với immoral

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immoral trong Tiếng Pháp

immoral phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm immoral
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immoral trong Tiếng Catalonia

immoral phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm immoral
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm immoral trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ immoral?
immoral đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ immoral immoral   [eu]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork