Cách phát âm corrupted

corrupted phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm corrupted Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm corrupted Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm corrupted Phát âm của canobiecrazy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm corrupted Phát âm của menacherie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corrupted trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • corrupted ví dụ trong câu

    • Corrupted philosophy. [collocations]

      phát âm Corrupted philosophy. [collocations] Phát âm của LaLeeRu (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • The putrid ruling classes have corrupted the image of the ruler. [Marxists.org]

      phát âm The putrid ruling classes have corrupted the image of the ruler. [Marxists.org] Phát âm của bingley50 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của corrupted

    • containing errors or alterations
    • ruined in character or quality

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel