Cách phát âm further

further phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈfɜːðə(r)
    British
  • phát âm further Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    20 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của Jack_Price (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của lizziewaa (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của Shannon15 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm further Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của lennard121 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm further Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của Zomararosa (Nữ từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm further Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm further trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • further ví dụ trong câu

    • I am obliged to go still further

      phát âm I am obliged to go still further Phát âm của parcek (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He announced he was leaving, packed a bag, and without further ado walked out of our lives.

      phát âm He announced he was leaving, packed a bag, and without further ado walked out of our lives. Phát âm của devilslayer8619 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • He announced he was leaving, packed a bag, and without further ado walked out of our lives.

      phát âm He announced he was leaving, packed a bag, and without further ado walked out of our lives. Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của further

    • promote the growth of
    • contribute to the progress or growth of
    • to or at a greater extent or degree or a more advanced stage (`further' is used more often than `farther' in this abstract sense)
  • Từ đồng nghĩa với further

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

further đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ further further [en] Bạn có biết cách phát âm từ further?

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle