Cách phát âm additional

Filter language and accent
filter
additional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdɪʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm additional
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm additional
    Phát âm của johnahart (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  johnahart

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm additional
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của additional

    • further or added
  • Từ đồng nghĩa với additional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additional trong Tiếng Anh

additional phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm additional
    Phát âm của Diskordia (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Diskordia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additional trong Tiếng Đức

additional phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm additional
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additional trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ additional?
additional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ additional additional   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou