Cách phát âm additional

additional phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈdɪʃn̩əl
    American
  • phát âm additional Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm additional Phát âm của johnahart (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm additional Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additional trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • additional ví dụ trong câu

    • An additional coat of paint will cost you an extra $150

      phát âm An additional coat of paint will cost you an extra $150 Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
    • Our team projects that completion of this quarter's projects will require additional resources.

      phát âm Our team projects that completion of this quarter's projects will require additional resources. Phát âm của Cinnimania (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của additional

    • further or added
  • Từ đồng nghĩa với additional

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

additional phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm additional Phát âm của Diskordia (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additional trong Tiếng Đức

additional phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm additional Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm additional trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato