Cách phát âm different

trong:
different phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪfrənt
    Âm giọng Anh
  • phát âm different Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của Pariolino (Nam từ Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm different Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của carroll27 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm different Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm different trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • different ví dụ trong câu

    • Tuplets divide musical beats into patterns different from the time signature.

      phát âm Tuplets divide musical beats into patterns different from the time signature. Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'd like to change this for a different size

      phát âm I'd like to change this for a different size Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của different

    • unlike in nature or quality or form or degree
    • marked by dissimilarity
    • distinctly separate from the first
  • Từ đồng nghĩa với different

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand