Cách phát âm unconventional

trong:
Filter language and accent
filter
unconventional phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnkənˈvenʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unconventional
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unconventional
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unconventional

    • not conforming to accepted rules or standards
    • not conventional or conformist
    • not conforming to legality, moral law, or social convention
  • Từ đồng nghĩa với unconventional

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unconventional trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unconventional?
unconventional đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unconventional unconventional   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen