Cách phát âm unorthodox

trong:
Filter language and accent
filter
unorthodox phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnˈɔːθədɒks
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unorthodox
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm unorthodox
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unorthodox

    • breaking with convention or tradition
    • independent in behavior or thought
  • Từ đồng nghĩa với unorthodox

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unorthodox trong Tiếng Anh

unorthodox phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm unorthodox
    Phát âm của Zomahi (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Zomahi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unorthodox trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion