Cách phát âm progressive

Filter language and accent
filter
progressive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈɡresɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm progressive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm progressive
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm progressive
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm progressive
    Phát âm của FaerieFyre (Nữ) Nữ
    Phát âm của  FaerieFyre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • progressive ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progressive

    • a tense of verbs used in describing action that is on-going
    • a person who favors a political philosophy of progress and reform and the protection of civil liberties
    • favoring or promoting progress
  • Từ đồng nghĩa với progressive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progressive trong Tiếng Anh

progressive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm progressive
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm progressive
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của progressive

    • qui fait des progrès, qui se développe graduellement
  • Từ đồng nghĩa với progressive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm progressive trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither