Cách phát âm consecutive

trong:
Filter language and accent
filter
consecutive phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsekjʊtɪv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm consecutive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consecutive
    Phát âm của Dimac (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Dimac

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm consecutive
    Phát âm của 96ma (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  96ma

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consecutive
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consecutive

    • in a consecutive manner
    • one after the other
    • in regular succession without gaps
  • Từ đồng nghĩa với consecutive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecutive trong Tiếng Anh

consecutive phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm consecutive
    Phát âm của GrumpyKate (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  GrumpyKate

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecutive trong Tiếng Ý

consecutive phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm consecutive
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consecutive trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consecutive?
consecutive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consecutive consecutive   [ar]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt